văn sĩ

văn sĩ

Văn sĩ đang viết một câu chuyện mới trên chiếc máy đánh chữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên sáng tác các tác phẩm văn học: "văn " chỉ người làm nghề viết văn, nhà văn, người năng khiếu sự nghiệp trong lĩnh vực văn chương.
    • Người tài năng văn học: "văn " cũng dùng để chỉ những người khả năng viết lách xuất sắc, không nhất thiết phải nghề chính.
dụ sử dụng
  • (Một nhà văn tài năng thường được nhiều người kính trọng.)
  • (Ông ấy nhà văn nổi tiếng với nhiều tiểu thuyết về chủ đề lịch sử.)
  • (Cuộc đời của nhà văn thường gắn bó với những tác phẩm văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "văn cách mạng": nhà văn tư tưởng hoạt động ủng hộ cách mạng.

    • Nhiều văn cách mạng đã dùng ngòi bút để đấu tranh cho độc lập. (Nhiều nhà văn cách mạng đã dùng văn chương để chiến đấu cho tự do.)
  • "văn tài hoa": nhà văn tài năng xuất chúng, phong cách độc đáo.

    • Ông một văn tài hoa, để lại nhiều áng văn bất hủ. (Ông một nhà văn tài năng, để lại nhiều tác phẩm văn học bất tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Văn (danh từ): văn học, văn chương; cũng chỉ tác phẩm viết.

    • Anh ấy học rất giỏi môn văn. (Anh ấy học tốt môn văn học.)
  • (danh từ): người học thức, trí thức; thường dùng trong từ ghép chỉ nghề nghiệp hoặc tầng lớp.

    • Sĩ tử người đi thi, còn văn người viết văn. (Sĩ tử người đi thi, còn văn người viết văn.)
  • Nhà văn (danh từ): người chuyên viết văn, đồng nghĩa với "văn ".

    • Nhà văn Nam Cao nổi tiếng với truyện ngắn. (Nhà văn Nam Cao nổi tiếng với truyện ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn: người sáng tác văn học.
  • Tác giả: người tạo ra tác phẩm (dùng rộng hơn, không chỉ văn học).
  • Văn nhân: người tài văn chương (thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Văn bất khuất: nhà văn không chịu khuất phục trước áp lực, giữ vững lý tưởng.
    • Trong thời chiến, nhiều văn bất khuất đã hy sinh chính nghĩa. (Trong thời chiến, nhiều nhà văn kiên cường đã hy sinh lý tưởng.)